tiếng Nhật التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tiəŋ˧˦ ɲət̚˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [tiəŋ˦˧˥ ɲək̚˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [tiəŋ˦˥ ɲək̚˨˩˨] === Noun === tiếng Nhật • (㗂日) Japanese language شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tiếng Hàn tiếng Nga tiếng Pháp tiếng Nam tiếng phổ thông tiếng Phạn tiếng Hán tiếng Thái tiếng ngáy