tiếng ngáy التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tiəŋ˧˦ ŋaj˧˦] (Huế) IPA(key): [tiəŋ˦˧˥ ŋaj˨˩˦] (Saigon) IPA(key): [tiəŋ˦˥ ŋa(ː)j˦˥] === Noun === tiếng ngáy snore شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tiếng Nga tiếng Nhật tiếng Tây tiếng Nam tiếng Tây Ban Nha tiennäyttäjä tiên nga tình ngay lí gian tengnga