tiếng Thái التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tiəŋ˧˦ tʰaːj˧˦] (Huế) IPA(key): [tiəŋ˦˧˥ tʰaːj˨˩˦] (Saigon) IPA(key): [tiəŋ˦˥ tʰaːj˦˥] === Proper noun === tiếng Thái • (㗂泰) Thai language شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tiếng Pháp tiến thoái tiến thoái lưỡng nan tiếng Hán tiếng thơm trạng thái thông thái tiong-chái tiếng Hàn