tồn đọng
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
tồn + đọng.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ton˨˩ ʔɗawŋ͡m˧˨ʔ]
(Huế) IPA(key): [toŋ˦˩ ʔɗawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [toŋ˦˩ ʔɗɔŋ˨˩ʔ]
(Saigon) IPA(key): [toŋ˨˩ ʔɗawŋ͡m˨˩˨]
=== Verb ===
tồn đọng
to be backlogged
=== Noun ===
tồn đọng
persistent deficiency (usually in an organization)
Synonym: tồn tại