ngăn cấm التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === ngăn + cấm. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋan˧˧ kəm˧˦] (Huế) IPA(key): [ŋaŋ˧˧ kəm˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [ŋaŋ˧˧ kəm˦˥] === Verb === ngăn cấm • (拫禁) to forbid شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nganga ngăn chặn ngăn cản ngăn cách ngana ngàn cân treo sợi tóc nganda nganha nganja