ngàupìk التعريفات والمعاني == Khiamniungan Naga == === Pronunciation === IPA(key): /ŋau̯³¹pik³²/ === Verb === ngàupìk (Patsho) To break or split into halves or pieces with hands شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة ngaupuku ngapi ngàupīng ngầu pín ngậu sị người không vì mình, trời tru đất diệt ngapak ngaspak ngapiri