nửa chừng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === nửa +‎ chừng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [nɨə˧˩ t͡ɕɨŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [nɨə˧˨ t͡ɕɨŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [nɨə˨˩˦ cɨŋ˨˩] === Adverb === nửa chừng half-done; unfinished; halfway (through) làm nửa chừng bỏ dở ― to leave a job unfinished bỏ học nửa chừng ― to drop out halfway through one's course Thang máy bị kẹt nửa chừng. ― The lift got stuck halfway up.