nước cứng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === nước + cứng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [nɨək̚˧˦ kɨŋ˧˦] (Huế) IPA(key): [nɨək̚˦˧˥ kɨŋ˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [nɨək̚˦˥ kɨŋ˦˥] === Noun === nước cứng hard water شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nước ngoài nước ngọt nước ngọt có ga nước cường toan nước uống nước cống nước tăng lực nước sông không phạm nước giếng nước dùng