nước hàng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === nước +‎ hàng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [nɨək̚˧˦ haːŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [nɨək̚˦˧˥ haːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [nɨək̚˦˥ haːŋ˨˩] === Noun === nước hàng caramel sauce Synonyms: ca-ra-men, đường thắng, kẹo đắng