không những

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === không (“not”) +‎ những (“(archaic) only”). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [xəwŋ͡m˧˧ ɲɨŋ˦ˀ˥] (Huế) IPA(key): [kʰəwŋ͡m˧˧ ɲɨŋ˧˨] (Saigon) IPA(key): [kʰəwŋ͡m˧˧ ɲɨŋ˨˩˦] === Conjunction === không những not only