không ngừng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === không +‎ ngừng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [xəwŋ͡m˧˧ ŋɨŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [kʰəwŋ͡m˧˧ ŋɨŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [kʰəwŋ͡m˧˧ ŋɨŋ˨˩] === Adjective === không ngừng continuous; nonstop === Adverb === không ngừng continuously; constantly