không chừng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Alternative forms === không biết chừng chưa biết chừng === Etymology === không (“no”) +‎ chừng (“about; around; roughly”) === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [xəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [kʰəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [kʰəwŋ͡m˧˧ cɨŋ˨˩] === Adverb === không chừng (before the subject of a clause) probably Synonym: không khéo