hiển-đạt التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === hiển-đạt (dated) Alternative spelling of hiển đạt. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hiển đạt hiện đại hiện đại hoá hiển thị hiena hiện đại hóa hieratic hiện tại hiện diện