cảng cỏ

التعريفات والمعاني

== Tày == === Etymology === From cảng +‎ cỏ. === Pronunciation === (Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [kaːŋ˨˩˧ kɔ˨˩˧] (Trùng Khánh) IPA(key): [kaːŋ˨˦ kɔ˨˦] === Verb === cảng cỏ to talk; to have a conversation === References === Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary]‎[1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên