bắc ngắng

التعريفات والمعاني

== Tày == === Pronunciation === (Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [ɓak̚˧˥ ŋaŋ˧˥] (Trùng Khánh) IPA(key): [ɓak̚˦ ŋaŋ˦] === Verb === bắc ngắng to twist one's mouth as if about to cry === References === Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary]‎[1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên