bạt nẩy

التعريفات والمعاني

== Tày == === Etymology === From bạt (“time”) +‎ nẩy (“this”). Cognate with Thai บัดนี้ (bàt-níi), Lao ບັດນີ້ (bat nī). === Pronunciation === (Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [ɓaːt̚˧˨ʔ nəj˨˩˧] (Trùng Khánh) IPA(key): [ɓaːt̚˩˧ nəj˨˦] === Adverb === bạt nẩy like that now; at the moment Synonym: cà này === References === Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary]‎[1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên