bình lặng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔɓïŋ˨˩ laŋ˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ʔɓɨn˦˩ laŋ˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ʔɓɨn˨˩ laŋ˨˩˨] === Adjective === bình lặng placid; tranquil; quiet and peaceful شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة bintang bình đẳng bình nguyên binatang bánh lăng bilang bình xăng bình đẳng giới bình nóng lạnh