nguyên tử التعريفات والمعاني == Vietnamien == === Étymologie === Du japonais 原子, genshi. === Nom commun === nguyên tử Atome. === Prononciation === Viêt Nam (Hô-Chi-Minh-Ville) : écouter « nguyên tử [Prononciation ?] » شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nguyên tử số nguyên nhân nguyên soái nguyên tắc nguyên vật liệu nguyên quán nguyên chất Nguyen Nguyễn