chuồng

التعريفات والمعاني

== Vietnamien == === Étymologie === Étymologie manquante ou incomplète. Si vous la connaissez, vous pouvez l’ajouter en cliquant ici. === Nom commun === chuồng Abri (pour animaux domestiques). Làm một cái chuồng cho súc vật Construire un abri pour des animaux domestiques Resserre. chuồng trấu Ressere de paddy chuồng bò Étable chuồng bồ câu Colombier ; pigeonnier chuồng chim Volière chuồng chó Chenil chuồng cỏ Fenil chuồng gà Poulailler chuồng lợn Porcherie chuồng ngựa Écurie chuồng nhốt ác thú Cage chuồng nuôi ếch nhái Terrarium chuồng nuôi sinh vật nhỏ Vivarium chuồng thỏ Clapier === Prononciation === \cuoŋ˧˨\ ==== Paronymes ==== chướng chưởng chương chuộng chuông === Références === Free Vietnamese Dictionary Project, 1997–2004 → consulter cet ouvrage