vùng vằng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Compound of vùng +‎ vằng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [vʊwŋ͡m˨˩ vaŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [vʊwŋ͡m˦˩ vaŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [vʊwŋ͡m˨˩ vaŋ˨˩] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ jaŋ˨˩] === Verb === vùng vằng • (𰈨𭈒, 䧺𱠰, 摓𢬄) (‑a reduplication vùng và vùng vằng) to bestir in a fit of anger