vùng văn hoá chữ Hán

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Alternative forms === vùng văn hóa chữ Hán === Etymology === vùng (“region, area”) +‎ văn hoá (“culture”) +‎ chữ Hán (“Chinese character”). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [vʊwŋ͡m˨˩ van˧˧ hwaː˧˦ t͡ɕɨ˦ˀ˥ haːn˧˦] (Huế) IPA(key): [vʊwŋ͡m˦˩ vaŋ˧˧ hwaː˨˩˦ t͡ɕɨ˧˨ haːŋ˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [vʊwŋ͡m˨˩ vaŋ˧˧ waː˦˥ cɨ˨˩˦ haːŋ˦˥] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ jaŋ˧˧ waː˦˥ cɨ˨˩˦ haːŋ˦˥] === Noun === vùng văn hoá chữ Hán • (塳文化𡨸漢) the Sinosphere ==== Synonyms ==== (Sinosphere): vùng văn hoá Á Đông; vùng văn hoá Đông Á