trẻ trung التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕɛ˧˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] (Huế) IPA(key): [ʈɛ˧˨ ʈʊwŋ͡m˧˧] (Saigon) IPA(key): [ʈɛ˨˩˦ ʈʊwŋ͡m˧˧] === Adjective === trẻ trung youthful شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tập trung dân chủ trò trống trễ tràng tập trung tập trung quan liêu tựu trung Tết Trung thu tree trunk Trennung