trân châu
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Sino-Vietnamese word from 珍珠 (“pearl”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕən˧˧ t͡ɕəw˧˧]
(Huế) IPA(key): [ʈəŋ˧˧ t͡ɕəw˧˧]
(Saigon) IPA(key): [ʈəŋ˧˧ cəw˧˧]
=== Noun ===
(classifier viên, hòn) trân châu
pearl
Synonym: ngọc trai
tapioca pearl
==== Derived terms ====
trà trân châu
==== Descendants ====
→ Muong: tlần chầu