thuốc mỡ التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === thuốc + mỡ. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰuək̚˧˦ məː˦ˀ˥] (Huế) IPA(key): [tʰuək̚˦˧˥ məː˧˨] (Saigon) IPA(key): [tʰuək̚˦˥ məː˨˩˦] === Noun === thuốc mỡ ointment شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thuốc lá thuốc lào thuốc nam thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng thuốc phiện thuốc mê thuốc tây thuốc thang thuốc bắc