thuần hóa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === thuần hóa alternative spelling of thuần hoá شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Thuận Hoá thuần hoá thuận hòa Thuận Hóa thuần chay thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn thừa nhận thuần phong mĩ tục thuận lợi