thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Alternative forms === thuận vợ thuận chồng, tát bể Đông cũng cạn === Etymology === Literally, “If husband and wife are in harmony, they can bail all the water out of the South China Sea”. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰwən˧˨ʔ vəː˧˨ʔ tʰwən˧˨ʔ t͡ɕəwŋ͡m˨˩ taːt̚˧˦ ʔɓiən˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧ kʊwŋ͡m˦ˀ˥ kaːn˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [tʰwəŋ˨˩ʔ vəː˨˩ʔ tʰwəŋ˨˩ʔ t͡ɕəwŋ͡m˦˩ taːk̚˦˧˥ ʔɓiəŋ˧˨ ʔɗəwŋ͡m˧˧ kʊwŋ͡m˧˨ kaːŋ˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ vəː˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ cəwŋ͡m˨˩ taːk̚˦˥ ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧ kʊwŋ͡m˨˩˦ kaːŋ˨˩˨] ~ [tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ jəː˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ cəwŋ͡m˨˩ taːk̚˦˥ ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧ kʊwŋ͡m˨˩˦ kaːŋ˨˩˨] Phonetic spelling: thuận vợ thuận chồng tát biển đông cũng cạn === Proverb === thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn a married couple that lives together in harmony can achieve larger goals