thiên chủ التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === thiên chủ alternative letter-case form of Thiên Chủ شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Thiên Chúa Thiên Chúa giáo thiên chức thiên thần thiên hạ Thiên Can thiên thời, địa lợi, nhân hoà thiên nhiên