thượng thặng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Sino-Vietnamese word from 上乘 (“best in quality, superior”). Doublet of thượng thừa (“top-notch (adjective)”). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰaŋ˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [tʰɨəŋ˨˩ʔ tʰaŋ˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [tʰɨəŋ˨˩˨ tʰaŋ˨˩˨] === Adjective === thượng thặng top-notch Synonym: thượng thừa một đầu bếp thượng thặng ― a top-notch chef