thượng tọa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === thượng tọa Traditional tone placement spelling of thượng toạ. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Thượng Tọa Bộ Thượng tọa bộ Thượng toạ bộ thượng toạ Thượng Toạ Bộ thượng tướng thượng thừa thượng tá thượng tầng