thước Anh
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
thước (“unit of length”) + Anh (“England; English”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [tʰɨək̚˧˦ ʔajŋ̟˧˧]
(Huế) IPA(key): [tʰɨək̚˦˧˥ ʔɛɲ˧˧]
(Saigon) IPA(key): [tʰɨək̚˦˥ ʔan˧˧]
=== Noun ===
(classifier cái) thước Anh
yard (three feet)
==== Synonyms ====
(three feet): yard
==== Coordinate terms ====
thước đo đất
thước đo vải
thước mộc
thước ta
thước tây
=== See also ===
bộ
bộ Anh
dặm Anh
mẫu Anh