thùamkò التعريفات والمعاني == Khiamniungan Naga == === Pronunciation === IPA(key): /tʰoua̯⁵²ko⁵²/ === Noun === thùamkò (Patsho) wholly or wholeheartedly شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thamk thakòt thakòhtëwimënshi thùokò thùamkǜkìuh Thìamòu thùam-àh thumb one's nose thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn