tháng năm التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰaːŋ˧˦ nam˧˧] (Huế) IPA(key): [tʰaːŋ˦˧˥ nam˧˧] (Saigon) IPA(key): [tʰaːŋ˦˥ nam˧˧] === Noun === tháng năm May === See also === شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tháng một tháng tám tháng ngày tháng mười tháng mười hai tháng mười một thangka thắng làm vua, thua làm giặc thằng này