tháng mười التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰaːŋ˧˦ mɨəj˨˩] (Huế) IPA(key): [tʰaːŋ˦˧˥ mɨj˦˩] (Saigon) IPA(key): [tʰaːŋ˦˥ mɨj˨˩] === Noun === tháng mười October === See also === شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tháng mười hai tháng mười một tháng một thắng lợi thang cuốn Thàngmīng thāngsǖ-ìuh thànglùoh trắng muốt