tháng chín التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰaːŋ˧˦ t͡ɕin˧˦] (Huế) IPA(key): [tʰaːŋ˦˧˥ t͡ɕin˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [tʰaːŋ˦˥ cɨn˦˥] === Noun === tháng chín September === See also === شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Thangching tháng chạp thằng chột làm vua xứ mù thằng cha tráng chí thẳng thắn thăng hạng thắng cảnh thẳng cánh