tình cờ التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tïŋ˨˩ kəː˨˩] (Huế) IPA(key): [tɨn˦˩ kəː˦˩] (Saigon) IPA(key): [tɨn˨˩ kəː˨˩] === Adjective === tình cờ by chance; accidental شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tincture tình cảm tình dục tình nguyện tình yêu tỉnh tino tinto tình nghĩa