nhang kat التعريفات والمعاني == Achang == === Etymology === From nhang (“to send”) + kat (“to put”). === Pronunciation === (Myanmar) /na̰ŋ˧.kat˧/ === Verb === nhang kat to send شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhân vật nhân gian ngangkat nangka nhân giả ngangkataké nhập gia tuỳ tục nhân-giả nhập gia tuỳ tục, nhập giang tuỳ khúc