nhặt nhạnh التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲat̚˧˨ʔ ɲajŋ̟˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ɲak̚˨˩ʔ ɲɛɲ˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ɲak̚˨˩˨ ɲan˨˩˨] === Verb === nhặt nhạnh to pick up, to gather شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhất nhật vi sư, chung thân vi phụ nhân danh nhất thành bất biến nhạt nhùng nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền Nhật Bản học nhanh nhẹn nhà Thanh nhà tranh