nhất nhật vi sư, chung thân vi phụ

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Sino-Vietnamese word from 一日為師,終身為父. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲət̚˧˦ ɲət̚˧˨ʔ vi˧˧ sɨ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰən˧˧ vi˧˧ fu˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ɲək̚˦˧˥ ɲək̚˨˩ʔ vɪj˧˧ ʂɨ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧ vɪj˧˧ fʊw˨˩ʔ] ~ [ɲək̚˦˧˥ ɲək̚˨˩ʔ vɪj˧˧ sɨ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧ vɪj˧˧ fʊw˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ɲək̚˦˥ ɲək̚˨˩˨ vɪj˧˧ ʂɨ˧˧ cʊwŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧ vɪj˧˧ fʊw˨˩˨] ~ [ɲək̚˦˥ ɲək̚˨˩˨ jɪj˧˧ sɨ˧˧ cʊwŋ͡m˧˧ tʰəŋ˧˧ jɪj˧˧ fʊw˨˩˨] Phonetic spelling: nhất nhật vi sư chung thân vi phụ === Proverb === nhất nhật vi sư, chung thân vi phụ He who teaches you, even for a day, should be regarded as your father for the rest of your life.