nhẩy dựng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === nhẩy dựng (Northern Vietnam, Southern Vietnam) alternative form of nhảy dựng شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhảy dựng nhảy dù nhandugûasu nhảy ngựa nhà Đường nhảy cẫng nhà Đông Nguỵ nhân xưng nhà Đông Tấn