nhà Đường
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
nhà (“dynasty”) + Đường.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ɲaː˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩]
(Huế) IPA(key): [ɲaː˦˩ ʔɗɨəŋ˦˩]
(Saigon) IPA(key): [ɲaː˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩]
=== Proper noun ===
nhà Đường
(historical) the Tang dynasty (618–907 CE)
Synonym: Đường triều
==== See also ====