nhưng mà التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === nhưng + mà. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲɨŋ˧˧ maː˨˩] (Huế) IPA(key): [ɲɨŋ˧˧ maː˦˩] (Saigon) IPA(key): [ɲɨŋ˧˧ maː˨˩] === Conjunction === nhưng mà but شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhung mao những nhường nào nhưng nhung nhúng Nhung nhũng nhiễu như nhau