nguyên-tắc التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === nguyên-tắc obsolete spelling of nguyên tắc (“regulation”) شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nguyên tắc nguyên tắc vàng nguyên tác nguyên tiêu nguyên thuỷ nguyên chất nguyên trạng nguyên tố nguyên tử