nguyên tắc vàng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === nguyên tắc (原則) (“principle”) +‎ vàng (“gold”) === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋwiən˧˧ tak̚˧˦ vaːŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [ŋwiəŋ˧˧ tak̚˦˧˥ vaːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [ŋwiəŋ˧˧ tak̚˦˥ vaːŋ˨˩] ~ [ŋwiəŋ˧˧ tak̚˦˥ jaːŋ˨˩] === Noun === nguyên tắc vàng golden rule