nguíodh التعريفات والمعاني == Irish == === Verb === nguíodh eclipsed form of guíodh شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nguhod nguíonna ngníomhartha nguidhe níodh người không vì mình, trời tru đất diệt người dưng người dân người đồng tính