ngon giấc التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === ngon + giấc. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋɔn˧˧ zək̚˧˦] (Huế) IPA(key): [ŋɔŋ˧˧ jək̚˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [ŋɔŋ˧˧ jək̚˦˥] === Verb === ngon giấc to sleep soundly شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة ngonga ngỡ ngàng ngón giữa ngớ ngẩn ngông cuồng ngỗ nghịch ngó ngàng ngọ nguậy ngóc ngách