ngọ nguậy التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋɔ˧˨ʔ ŋwəj˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ŋɔ˨˩ʔ ŋwəj˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ŋɔ˨˩˨ ŋwəj˨˩˨] === Verb === ngọ nguậy to wriggle, to squirm شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة ngữ nguyên ngữ nguyên học ngonga ngỡ ngàng ngón tay ngôn luận ngón tay trỏ ngớ ngẩn ngó ngàng