hoidon التعريفات والمعاني == Finnish == === Noun === hoidon genitive singular of hoito شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hội đồng hội đồng nhân dân hội đồng quản trị Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc horizon hoon horizontal holding hoito