họ hàng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === họ + hàng === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hɔ˧˨ʔ haːŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [hɔ˨˩ʔ haːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [hɔ˨˩˨ haːŋ˨˩] === Noun === họ hàng relative شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hở hang học hành Hong Kong homage Hongkong Hi Hoàng hong hư hỏng hờ hững