họ hàng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === họ +‎ hàng === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hɔ˧˨ʔ haːŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [hɔ˨˩ʔ haːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [hɔ˨˩˨ haːŋ˨˩] === Noun === họ hàng relative