hình nền التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hïŋ˨˩ nen˨˩] (Huế) IPA(key): [hɨn˦˩ nen˦˩] (Saigon) IPA(key): [hɨn˨˩ nəːn˨˩] === Noun === hình nền wallpaper Hình nền điện thoại ― Phone wallpaper شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hình như hình dung hình ảnh hinken hình nón hình dạng hình nhân hình nhi thượng học hinne