chập chùng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Adjective === chập chùng alternative form of trập trùng شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chập chững chập choạng chập chờn cha-ching chấp chính Chaoching chấp chưởng Chinchung Chin-chung